Lăng quăng như thằng mới đến
Direct English translation
Fidgeting about like a fellow who has just arrived.
Equivalent English version
Like a fish out of water
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người lóng ngóng, hấp tấp, đi lại hoặc làm việc luống cuống vì còn mới, chưa quen việc hay chưa quen chỗ. Biến thể này dùng “lăng quăng” nên nhấn mạnh dáng vẻ quanh quẩn, rối rít, thiếu thành thạo.
English explanation
Refers to someone who is awkward, flustered, and bustling around because they are new to a place or task. This variant, using “lăng quăng,” emphasizes restless hovering and confused movement.
Variants